con ngươi

Học thuật
Thân thiện
con ngươi

Người bác sĩ dùng đèn pin để kiểm tra con ngươi của bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận tròn, nhỏ, màu đen ở chính giữa mắt, chức năng điều tiết lượng ánh sáng đi vào trong mắt: "Con ngươi" một bộ phận quan trọng của mắt, nằmtrung tâm của mống mắt (tròng đen), có thể co lại hoặc giãn ra tùy theo cường độ ánh sáng.
    • Vật quý giá, cần được bảo vệ hết sức cẩn thận (nghĩa bóng): Trong văn chương cách nói ẩn dụ, "con ngươi" thường được dùng để von với thứ quý giá nhất, cần được nâng niu, giữ gìn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Ánh sáng chói làm con ngươi của ấy co lại.
    • Bác sĩ dùng đèn pin để kiểm tra phản xạ của con ngươi.
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Đoàn kết nội bộ con ngươi của tổ chức, phải luôn được bảo vệ.
    • Anh ấy coi danh dự như con ngươi của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ gìn như giữ gìn con ngươi của mắt": Một thành ngữ cố định, nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ một thứ đó hết sức cẩn thận, như bảo vệ đôi mắt của chính mình.
    • Chúng ta phải giữ gìn chủ quyền lãnh thổ như giữ gìn con ngươi của mắt.
Biến thể từ gần giống
  • Đồng tử: Từ Hán Việt đồng nghĩa với "con ngươi", thường dùng trong văn bản y khoa hoặc văn chương trang trọng.

    • Bác sĩ nhãn khoa khám đồng tử cho bệnh nhân.
  • Tròng đen: Chỉ toàn bộ phần màu (như nâu, đen, xanh...) bao quanh con ngươi. "Con ngươi" nằm ở chính giữa "tròng đen".

    • ấy tròng đen màu nâu con ngươi đen.
Từ đồng nghĩa
  • Đồng tử: (như đã nêutrên).
  • Lỗ con mắt: Cách gọi dân gian, ít dùng.
Thành ngữ liên quan
  • "Con ngươi của mắt": Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh nghĩa bóng về sự quý giá cần được bảo vệ.
    • Hòa bình con ngươi của mắt, phải giữ bằng mọi giá.
con ngươi

Người bác sĩ dùng đèn pin để kiểm tra con ngươi của bệnh nhân.

  1. d. Lỗ nhỏ tròn giữa tròng đen con mắt. Giữ gìn sự đoàn kết như giữ gìn con ngươi của mắt.